Trong nghệ thuật đương đại Việt Nam, không ít nghệ sĩ xuất phát từ những lối rẽ khác nhau, nhưng hiếm ai mang đến một ngôn ngữ thị giác đặc biệt như Đinh Phong – người bước vào hội họa và điêu khắc không qua trường lớp, song lại kiến tạo được một thế giới riêng giàu năng lượng, triết lý và cảm xúc.

Kể từ sau hai triển lãm cá nhân Người bay và Giấc mơ siêu thực (Hà Nội, 2020) và Giấc mơ siêu thực (Bảo tàng Mỹ thuật TP.HCM, 2021), tên tuổi Đinh Phong được ghi nhận như một hiện tượng mới mẻ trong dòng chảy nghệ thuật đương đại Việt Nam – nơi hội họa và điêu khắc hòa vào nhau trong một tư duy không giới hạn, vừa mang hơi thở của siêu thực phương Tây, vừa thấm đẫm trực cảm phương Đông.
Tinh thần tự do
Điều đáng chú ý ở Đinh Phong không chỉ là hình thức, mà là tinh thần tự do. Là người tự học, ông không bị ràng buộc bởi quy chuẩn học viện, không tìm cách minh họa thế giới, mà để thế giới tự hiển hiện qua cảm xúc. Chính sự “phi lý trí” ấy lại mở ra một lý trí khác – lý trí của trực giác, nơi hình, khối và màu sắc được dẫn dắt bởi cảm thức nguyên sơ nội tại, chứ không bởi quy tắc tạo hình.
Trong hội họa, Đinh Phong bước vào toan như người đang “rơi vào mơ”. Không phác thảo, không ràng buộc bố cục, ông để tay và màu đi theo nhịp cảm xúc. Chính điều ấy mang lại năng lượng phóng túng và chân thực, thứ năng lượng chỉ xuất hiện ở những họa sĩ dám “vẽ bằng tâm hồn”.

Mặc dù nhiều hình ảnh mơ hồ, biến dạng, phóng chiếu siêu thực, Đinh Phong vẫn dùng đường nét khá rõ ràng để phân định hình khối, tạo phông nền, để mắt người xem nhận ra “cấu trúc”. Những đường cong, đường thẳng, các mảng hình gắn kết hoặc chồng lên nhau. Có vừa phẳng (tranh, mặt toan), vừa khối ba chiều (tượng). Bản thân tranh cũng thường gợi ra chiều sâu – ánh sáng, bóng hoặc đổ bóng, các lớp màu, các mảng hình chồng lên/lồng vào nhau.
Ở góc nhìn mỹ học, đây là hình thức sáng tác từng được gọi là “tính tự sinh của hình và màu” – khi hình tượng không còn bị ép buộc phải “giống” hiện thực, mà trở thành biểu hiện của nội tâm. Tranh Đinh Phong vì vậy như một tâm hồn tự do, bay bổng, đang tìm lại điểm cân bằng giữa hư và thực.
Đinh Phong thường để các khối màu chuyển động trên nền toan như các dòng chảy – chúng không hòa tan mà va đập, xoáy, trôi và tương tác. Kết quả là bề mặt tranh trở nên “sống” – ánh sáng phát ra từ bên trong, tạo cảm giác như đang ngắm một bầu trời chuyển động.

Kỹ thuật acrylic giúp ông khai thác triệt để hiệu ứng này: khô nhanh, trong và có thể chồng lớp. Đinh Phong thường vẽ bằng các lớp màu loang, chồng lên nhau, để ánh sáng xuyên qua, tạo nên thứ ánh sáng nội tại – đó là ánh sáng của tâm thức – thứ ánh sáng chỉ xuất hiện khi người vẽ không mô tả, mà “thả” cảm xúc ra. Nhờ vậy, tranh Đinh Phong vừa rực rỡ, vừa mềm mại, như một dải ngân hà cảm xúc đang cuộn xoắn trong không gian.
Dấu ấn tạo hình nổi bật của Đinh Phong nằm ở những chuyển động xoắn bện liên tục. Trong tranh ông, các xoắn cuộn ấy vừa như vật thể trôi trong không gian, vừa như ý niệm – chúng không có điểm bắt đầu hoặc kết thúc, mà tồn tại như nhịp điệu thị giác, khiến người xem như bị cuốn vào dòng xoáy của chính cảm xúc mình.
Nếu tranh Đinh Phong là dòng chảy của năng lượng, thì điêu khắc của ông là hình thể của năng lượng ấy. Chất liệu ông chọn – đồng, inox và gốm phủ men – cho phép ông vừa biểu hiện độ đặc, vừa mở rộng khối rỗng, tạo hiệu ứng vừa hữu hình vừa vô hình.

Không giống điêu khắc truyền thống nặng tính khối đặc, tượng của ông có xu hướng phá vỡ tính đặc, mở ra tính rỗng, khiến khối vật chất như đang “thở”. Từ đó, không gian giữa các khối trở thành một phần của tác phẩm – nơi ánh sáng và gió len vào, làm khối điêu khắc biến đổi không ngừng. Không gian rỗng trong khối làm cho tượng mở ra nhiều hướng nhìn, không còn là vật thể tĩnh, mà là không gian chuyển động.
Đinh Phong xử lý các mảng khối bằng cảm giác rất tinh tế: các bề mặt được uốn cong, lan tỏa, đôi khi như nở bung ra khỏi trục – tạo cảm giác “vươn ra khỏi chính mình”, như thể vật chất đang giải phóng khỏi giới hạn của vật chất… Đó là ngôn ngữ điêu khắc của tự do, tương đồng với cách ông xử lý không gian màu trong hội họa: không đóng mà mở, không đặc mà thở, không kết thúc mà lan tỏa…
Giữa hội họa và điêu khắc của Đinh Phong tồn tại một nhịp điệu đồng nhất
Trong tranh, các khối xoắn chuyển động trên mặt phẳng. Trong tượng, chúng như từ toan bước ra không gian thật, mở rộng thành những khối rỗng đa chiều. Cả hai đều hướng đến một mục tiêu: giải phóng hình thể khỏi trọng lực, đưa vật chất về trạng thái phi vật chất – hoặc nói cách khác, biến hình thành khí, biến khối thành năng lượng.
Tranh và tượng của Đinh Phong đều có chung một bản chất: sự tương giao giữa con người và vũ trụ. Con người không hiện ra trực tiếp, nhưng luôn hiện hữu dưới dạng năng lượng, chuyển động, xoáy, khối, ánh sáng. Ở góc nhìn này, nghệ thuật của ông không chỉ là tạo hình, mà là một hành trình tâm linh. Từ màu sắc đến khối rỗng, từ toan đến đồng, mọi thứ đều hướng về tinh thần thoát khỏi cái tôi để bay vào không gian của ý thức vũ trụ.

Ở cấp độ học thuật, Đinh Phong là một trong số ít nghệ sĩ Việt Nam hiện nay đi theo hướng “mỹ học vật chất”, tức coi vật chất, ánh sáng và hư không không phải là phương tiện, mà là chủ thể biểu đạt triết lý nghệ thuật. Sự độc lập tư duy và cách tiếp cận không mang tính trường phái của ông đã tạo nên một vùng sáng tạo lai ghép giữa hội họa – điêu khắc – triết học: vừa siêu thực, vừa vật lý, vừa tinh thần.
Bước vào giai đoạn sáng tác 2024–2025, Đinh Phong đã rời xa mặt phẳng toan – vốn là không gian truyền thống của hội họa – để mở ra một hướng thực hành mới: phi toan hóa (tức vượt ra khỏi giới hạn truyền thống của mặt phẳng). Thay vì tiếp tục với sơn acrylic trên toan, ông thử nghiệm vẽ trên tấm thép mỏng, lưới inox và lá đồng ăn mòn, tạo ra một loại ngôn ngữ vật chất mang tính “kim loại học” trong hội họa.
Ở đây, bề mặt không còn là nền để “diễn tả” mà trở thành một cơ thể vật chất sống động – có trọng lượng, phản chiếu, oxy hóa và biến đổi theo thời gian. Hành động sáng tác của Đinh Phong không còn là “vẽ lên”, mà là “tác động vào” vật chất: đốt, mài, phủ, ăn mòn, dán, hàn, gập, vỡ… và cuối cùng là để vật liệu tự phản ứng với môi trường hóa học. Chính sự hòa nhập của axit, kim loại, ánh sáng và chất sơn đã biến quá trình hội họa thành một chuỗi phản ứng vật lý – hóa học và triết học, trong đó người nghệ sĩ không áp đặt hình ảnh, mà đối thoại với năng lượng tự nhiên của vật chất.

Khái niệm “phi toan hóa” có thể được hiểu như một tuyên ngôn nghệ thuật: hội họa không còn là vẽ trên một mặt phẳng, mà là một thao tác với vật chất, ánh sáng và không gian. Ở đây không chỉ là một động tác kỹ thuật, mà còn là một tuyên ngôn thẩm mỹ: Đinh Phong giải phóng hội họa khỏi giới hạn của mặt phẳng, để bước sang hình thái nghệ thuật giao thoa giữa hội họa và điêu khắc, giữa vật chất và không gian. Các tấm thép gập ghềnh, các lưới inox được vò nhàu, những mảng đồng lá bị axit ăn mòn… tất cả không chỉ tạo hiệu ứng thị giác mà còn khơi gợi một ý niệm triết học về thân phận của vật chất – và của con người trong vũ trụ, đều bị ăn mòn bởi thời gian. Tác phẩm trở thành một dạng địa chất học của cảm xúc – nơi mặt phẳng biến dạng thành địa tầng, ánh sáng phản chiếu như ký ức, và màu sắc trở thành chất liệu của thời gian.
Đinh Phong dùng axit H₂SO₄, HCl, CuSO₄… để ăn mòn những mảng đồng lá, được tạo hình theo tư duy bố cục của tác phẩm – một kỹ thuật tưởng chừng thuần hóa học, nhưng lại mang trong nó ngôn ngữ biểu tượng học sâu sắc. Ăn mòn, về bản chất, là một hành động phá hủy có tính sáng tạo – một sự hủy để tái sinh. Trong triết học phương Đông, đó là “phá chấp” (phá bỏ hình tướng để tìm về bản thể); còn trong tư duy nghệ thuật hậu hiện đại, nó tương đồng với sự phá bỏ hoặc tháo gỡ cấu trúc để tìm ra ý nghĩa tiềm ẩn. Khi bề mặt kim loại bị ăn mòn, màu sắc loang lổ, rỉ sét, chuyển hóa… chúng không chỉ tạo hiệu ứng thị giác mà còn biểu hiện cho dòng chảy của thời gian, của năng lượng và của ký ức.

Các vệt loang màu xanh, nâu, đỏ, xám… gợi nên hình ảnh địa tầng địa chất – như thể bề mặt tranh là một lát cắt của vỏ Trái đất, ghi dấu những biến động vật lý và tâm linh. Hiện tượng “địa hình hóa bề mặt” này gợi nhớ đến khái niệm (da Trái đất) trong tư duy triết mỹ đương đại – coi bề mặt không chỉ là hình thức mà là ký ức của vật chất.
Với Đinh Phong, mỗi vết rạn, mỗi mảng gỉ không phải là ngẫu nhiên, mà là biểu tượng cho sự bất toàn cần thiết của tồn tại.
Có thể nói, Đinh Phong là một trường hợp hiếm hoi ở Việt Nam hiện nay: xuất phát từ hội họa, nhưng suy nghĩ như một nhà điêu khắc. Các bố cục xoắn cuộn, bện xoáy từng xuất hiện trong tranh của ông nay trở thành cấu trúc không gian thực trong điêu khắc đồng và inox. Ở đây, ta thấy sự thống nhất của một tư duy trừu tượng nhất quán – tư duy về chuyển động nội tâm của khối và năng lượng.

Điều này liên hệ trực tiếp đến các bức tranh của ông – nơi những xoắn cuộn màu sắc, những mảng khối hình học bay lơ lửng giữa mơ và thực, cũng chính là hình ảnh tinh thần của những khối đồng mở rộng vươn ra trong không gian vật lý.
Các mảng xoắn cuộn, các bề mặt phản sáng trong tranh Đinh Phong không phải là trang trí ngẫu hứng, mà là hình thức hóa của năng lượng nội tại. Ông tổ chức bố cục theo dạng xoáy tròn hoặc sóng, những cấu trúc có tính động, biểu hiện dòng chảy của vũ trụ và tâm thức. Ở đây, “bố cục” không còn là dàn trải, mà là sự nén lại và bung ra năng lượng.

Sắc màu của Đinh Phong dù là đỏ rực, đỏ tím, lam sâu hay vàng đồng… luôn có một tầng ánh sáng nội sinh, tựa như nguồn phát quang từ trong vật chất. Đó là dạng “ánh sáng nội tại”, một ánh sáng không mô phỏng, mà tự chiếu sáng từ bên trong tâm vật. Hội họa của ông vì thế mang tính tượng trưng cho hiện sinh: con người trong vũ trụ, giấc mơ trong vật chất, và vật chất trong giấc mơ. Ở cấp độ rộng hơn, đây là một hiện tượng giao thoa giữa hai hệ ngôn ngữ biểu hiện: trừu tượng thị giác và trừu tượng không gian.
Nếu hội họa của ông mang âm hưởng của các trường phái trừu tượng trữ tình, thì điêu khắc của ông lại nghiêng về hình thái hữu cơ, lan tỏa, phi hình học. Chính sự dung hòa giữa hai dòng tư duy ấy đã khiến cho tác phẩm của Đinh Phong không chỉ là hội họa mở rộng, mà là một hệ tư tưởng thẩm mỹ về vật chất và không gian.
Nếu trong hội họa, Đinh Phong “phi toan hóa”, thì trong điêu khắc, ông lại “phi vật thể hóa” khối.
Các tác phẩm điêu khắc kim loại mới của ông (2025) cho thấy một bước tiến mạnh mẽ trong tư duy tạo hình: từ việc xử lý chất liệu truyền thống như đồng, gốm, ông chuyển sang sử dụng đồng và inox, đồng thời mở rộng bề mặt bằng những cấu trúc rỗng, xoắn cuộn, đa mặt cắt không gian. Ở đây, ngôn ngữ tạo hình của Đinh Phong không còn thuần túy là thao tác khối đặc – mà là sự giải cấu trúc của khối, đưa điêu khắc ra khỏi logic “tĩnh – nặng – đặc” truyền thống, tiến đến một tư duy phi vật thể trong không gian.

Những khối xoắn kim loại, với các mặt cắt gãy gập, đan xen, phản chiếu ánh sáng, khiến hình khối trở nên không ổn định. Chúng liên tục thay đổi sắc độ, ranh giới và khối tích theo ánh sáng và hướng nhìn. Chính sự biến đổi này tạo nên một hiện tượng mà trong lý luận điêu khắc hiện đại gọi là “khối động thị giác” – tức hình khối không cố định, mà chỉ tồn tại trong quan hệ ánh sáng – người nhìn – không gian.
Những tác phẩm điêu khắc bằng đồng và inox của ông không nhấn mạnh vào trọng lượng hoặc độ đặc, mà vào sự lan tỏa của khoảng rỗng. Khối không còn là cái được tạo ra, mà là cái còn lại sau khi không gian bị lấy đi. Tư duy này đặt Đinh Phong gần với các nghệ sĩ điêu khắc đương đại thế giới – những người coi “rỗng” là bản thể của hình.
Ở Đinh Phong, các khối xoắn, cắt, đục thủng, mở rộng theo nhiều hướng, không nhằm tạo hình cụ thể mà nhằm mở ra một trường ánh sáng. Khối rỗng trở thành một công cụ triết học – nơi ánh sáng đi vào, phản chiếu, rồi tan biến.
Khi dùng inox đánh bóng hoặc đồng oxy hóa, Đinh Phong khai thác hiện tượng phản sáng như một phần của ngôn ngữ điêu khắc. Khối không chỉ tồn tại trong không gian, mà thay đổi cùng ánh sáng và người quan sát. Bề mặt phản chiếu tạo ra những ảo ảnh: người xem, cảnh vật, thậm chí chính khối điêu khắc bị nhân đôi, biến dạng, tan chảy.

Như vậy, những tác phẩm điêu khắc của Đinh Phong không ổn định và đứng yên. Nó là hiện tượng động, phụ thuộc vào tương tác quang học và vị thế tri giác của người xem – một kiểu “tượng sống” trong ánh sáng. Đây là điều khiến tác phẩm của ông đối thoại được với xu hướng điêu khắc quang học và vật chất phản chiếu trong nghệ thuật điêu khắc hiện đại, đồng thời vẫn giữ được tinh thần Đông phương với tư tưởng ánh sáng không phải để chiếu rọi, mà để soi chiếu bản thể.
Đinh Phong không xây đắp khối, ông “khai mở” khối. Các khối kim loại cong, xoắn, được đặt trong trạng thái mất cân bằng thị giác – gợi cảm giác chuyển động, như thể không gian đang co giãn. Ông không điền đầy không gian, mà giải phóng nó.
Trong các tác phẩm xoắn, những mảng đồng uốn cong, khoét rỗng, vươn ra ngoài hoặc những khối inox đa diện… ta thấy hình ảnh của vũ trụ tự mở rộng, của “đạo” trong trạng thái chuyển động – nơi cái không chứa đựng cái có. Ở đây, kim loại không còn là chất liệu lạnh, vô cơ, mà trở thành một sinh thể vật chất đang chuyển động và biến đổi, như một hành trình sống.
Giữa hội họa và điêu khắc của Đinh Phong tồn tại một nhịp điệu đồng nhất
“Vẽ không phải để mô tả thế giới”
Sáng tạo của Đinh Phong chứng minh rằng nghệ thuật là kết quả của nhận thức và cảm xúc, chứ không của kỹ thuật. Sự tự học của ông chính là một cách tự kiến tạo nền tảng – nền tảng của cảm xúc, trải nghiệm sống và năng lực tự thân.

Cái “tự do phóng khoáng” mà người ta thấy trong các tác phẩm của ông là biểu hiện của một tâm thức đã vượt qua sự sợ hãi về hình thức, để chạm tới bản chất của nghệ thuật: “vẽ không phải để mô tả thế giới, mà để cảm nhận nó bằng đôi mắt khác”.
Từ tranh đến tượng, từ sắc đến khối, từ phẳng đến rỗng, Đinh Phong luôn trung thành với một ý niệm duy nhất: giải phóng năng lượng của cái đẹp, để cái đẹp không còn là đối tượng ngắm nhìn, mà là trạng thái của sự tồn tại.
Nhìn vào tranh và tượng của ông, ta thấy được điều mà nhiều nghệ sĩ cả đời tìm kiếm, đó là sự tự do đích thực. Tự do không chỉ là không bị ràng buộc, mà là sự hòa hợp giữa cái tôi và vũ trụ, giữa cảm xúc và hình thể, giữa mơ và thực.

Nhìn lại toàn bộ quá trình sáng tác của Đinh Phong – từ Người bay và Giấc mơ siêu thực (2020), Giấc mơ siêu thực (2021) đến loạt tác phẩm kim loại 2024–2025 – có thể nhận ra một hành trình tiến hóa rõ rệt: từ tưởng tượng đến vật chất, từ mặt phẳng đến không gian, từ cảm xúc đến triết lý.
Sự thành công của ông cho thấy sức mạnh của tư duy trực giác kết hợp tri thức tự thân, một minh chứng cho khả năng “tự hình thành triết học sáng tạo” – điều rất hiếm trong nghệ thuật đương đại Việt Nam.
Với loạt tác phẩm mới, Đinh Phong đã mở rộng phạm vi của hội họa, không chỉ bằng chất liệu mà bằng triết học vật chất. Với ông: “Hội họa không chỉ là vẽ màu lên mặt phẳng, mà là làm cho vật chất biết tư duy”. Đinh Phong là một trong những nghệ sĩ Việt Nam hiếm hoi đi theo con đường triết học của vật chất, vượt qua cả giới hạn của kỹ thuật và mỹ cảm để chạm tới bản thể của tạo hình.

Nếu hội họa là vật chất hóa giấc mơ, thì điêu khắc là không gian hóa tâm hồn. Hai dòng sáng tạo song song ấy gặp nhau ở một điểm: ánh sáng và hư không – nơi Đinh Phong kiến tạo nên “triết học của vật thể đang biến mất”. Ở nghĩa sâu nhất, nghệ thuật của ông không còn là hội họa hoặc điêu khắc, mà là một thực hành triết mỹ, nơi vật chất không chỉ để biểu đạt, mà để tự nhận thức chính nó.
Có thể nói, Đinh Phong đang đi trên con đường của một “nghệ sĩ vật chất học” (material philosopher): ông không biểu đạt cái đẹp, mà sáng tạo mối tương quan giữa vật chất – năng lượng – ý thức bằng cảm xúc của chính ông. Mỗi tác phẩm của ông là một thực nghiệm hiện sinh: ánh sáng soi rọi khối, khối tạo ra hư không, và hư không trả lại cảm giác tồn tại cho người xem.
Quách Cường

